Phép dịch "Lewer" thành Tiếng Việt
Gan, gan là các bản dịch hàng đầu của "Lewer" thành Tiếng Việt.
Lewer
-
Gan
DIE lewer filtreer gifstowwe uit die bloed en verrig ten minste 500 ander belangrike funksies.
Gan lọc chất độc trong máu và thực hiện ít nhất 500 chức năng quan trọng khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Lewer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
lewer
noun
ngữ pháp
-
gan
nounIn gevorderde gevalle van sifilis oorweldig bakteriese organismes byvoorbeeld die lewer.
Trong những trường hợp bị giang mai nặng, chẳng hạn, các vi khuẩn sẽ tràn vào gan.
Hình ảnh có "Lewer"
Các cụm từ tương tự như "Lewer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sinh · sống · sự sống · đời sống
-
chuyển giao
-
Ý nghĩa cuộc sống
-
Sự sống ngoài Trái Đất
Thêm ví dụ
Thêm