Phép dịch "kompetisie" thành Tiếng Việt
cuộc thi là bản dịch của "kompetisie" thành Tiếng Việt.
kompetisie
noun
ngữ pháp
-
cuộc thi
Dit was die tema van ’n kompetisie wat ’n bank in Japan ’n paar jaar gelede gereël het.
Đó là chủ đề của cuộc thi do một ngân hàng Nhật tổ chức vài năm trước đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kompetisie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm