Phép dịch "kompas" thành Tiếng Việt

la bàn, địa bàn, La bàn là các bản dịch hàng đầu của "kompas" thành Tiếng Việt.

kompas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • la bàn

    noun

    Hoe kan jou gewete soos ’n sedelike kompas wees?

    Tại sao lương tâm có thể được ví như la bàn?

  • địa bàn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kompas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kompas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • La bàn

    ’n Kompas is ’n eenvoudige toestel met net een bewegende deel—’n magnetiese naald wat noord wys.

    La bàn là một dụng cụ đơn giản với chỉ một bộ phận chuyển động: kim nam châm chỉ về hướng bắc.

Thêm

Bản dịch "kompas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch