Phép dịch "kombers" thành Tiếng Việt

chăn, mền là các bản dịch hàng đầu của "kombers" thành Tiếng Việt.

kombers
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • chăn

    noun

    Inteendeel, hy het ’n kombers om my gesit en my vriendelik behandel.

    Trái lại, ông ấy trùm một chiếc chăn lên người tôi và đối xử tử tế.

  • mền

    noun

    Soos ’n versmorende “omhulling”—’n kombers—rus sonde en die dood swaar op die mensdom.

    Tội lỗi và sự chết như một “đồ đắp”, hay cái mền, đè nặng trên nhân loại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kombers " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kombers" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch