Phép dịch "komeet" thành Tiếng Việt

sao chổi, sao chổi là các bản dịch hàng đầu của "komeet" thành Tiếng Việt.

komeet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • sao chổi

    noun

    Ander eertydse volke het gedink dat siele sterre of komete geword het.

    Các dân tộc khác thời xưa nghĩ rằng linh hồn trở thành tinh tú hoặc sao chổi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " komeet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Komeet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • sao chổi

    noun

    Komete bestaan uit party van die mees elementêre stowwe in die sonnestelsel.

    Thành phần cấu tạo của sao chổi bao gồm những vật liệu thô sơ nhất trong thái dương hệ.

Thêm

Bản dịch "komeet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch