Phép dịch "kolonie" thành Tiếng Việt

thuộc địa, Thuộc địa là các bản dịch hàng đầu của "kolonie" thành Tiếng Việt.

kolonie noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • thuộc địa

    noun

    Griekse kolonies is in die verowerde lande gevestig.

    Những vùng đất chiếm được trở thành thuộc địa của Hy Lạp.

  • Thuộc địa

    land wat onder die oorheerskap van 'n andere land is

    Griekse kolonies is in die verowerde lande gevestig.

    Những vùng đất chiếm được trở thành thuộc địa của Hy Lạp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kolonie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kolonie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch