Phép dịch "kolom" thành Tiếng Việt
cột là bản dịch của "kolom" thành Tiếng Việt.
kolom
-
cột
nounEen kolom is oopgelaat sodat die Russiese teks later bygevoeg kon word.
Một cột được bỏ trống, để sau này người ta điền chữ Nga vào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kolom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kolom" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cột được tính
-
Cột xếp chồng
Thêm ví dụ
Thêm