Phép dịch "kleuterskool" thành Tiếng Việt

mẫu giáo, nhà trẻ, vườn trẻ là các bản dịch hàng đầu của "kleuterskool" thành Tiếng Việt.

kleuterskool
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • mẫu giáo

    noun

    Ek en Seikitsji het mekaar geken vandat ons saam kleuterskool toe gegaan het.

    Tôi quen anh Seikichi từ khi chúng tôi học chung lớp mẫu giáo.

  • nhà trẻ

    noun
  • vườn trẻ

    noun

    “Jy kan nie te vroeg begin nie”, sê Gary, wie se seun onlangs kleuterskool toe begin gaan het.

    Gary là người có đứa con trai vừa mới bắt đầu được gởi đi vườn trẻ, ông nói: “Càng sớm càng tốt”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kleuterskool " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kleuterskool
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • nhà trẻ

Thêm

Bản dịch "kleuterskool" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch