Phép dịch "kleurmonitor" thành Tiếng Việt

màn hình màu là bản dịch của "kleurmonitor" thành Tiếng Việt.

kleurmonitor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • màn hình màu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kleurmonitor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kleurmonitor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch