Phép dịch "kind" thành Tiếng Việt
con, đứa bé, đứa trẻ là các bản dịch hàng đầu của "kind" thành Tiếng Việt.
kind
noun
ngữ pháp
-
con
nounVra jou tiener watter raad hy jou sou gee as jy sy kind was.
Hỏi xem nếu con đóng vai cha mẹ, con sẽ cho lời khuyên nào.
-
đứa bé
nounSkielik steek die kind vas met ’n geskokte uitdrukking op sy gesig.
Bỗng nhiên đứa bé dừng lại và nét hoảng sợ hiện trên khuôn mặt em.
-
đứa trẻ
nounDink aan ’n jong kind wat in ’n groot winkel verlore raak.
Hãy thử nghĩ đến đứa trẻ bị lạc trong một cửa hàng lớn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trẻ
- trẻ em
- tử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kind " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kind
-
Trẻ em
Die Konvensie oor die Regte van die Kind beskou skoolopleiding as ’n fundamentele reg.
Công Ước về Quyền Trẻ Em cho rằng việc đi học là một quyền căn bản.
Hình ảnh có "kind"
Thêm ví dụ
Thêm