Phép dịch "kind" thành Tiếng Việt

con, đứa bé, đứa trẻ là các bản dịch hàng đầu của "kind" thành Tiếng Việt.

kind noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • con

    noun

    Vra jou tiener watter raad hy jou sou gee as jy sy kind was.

    Hỏi xem nếu con đóng vai cha mẹ, con sẽ cho lời khuyên nào.

  • đứa bé

    noun

    Skielik steek die kind vas met ’n geskokte uitdrukking op sy gesig.

    Bỗng nhiên đứa bé dừng lại và nét hoảng sợ hiện trên khuôn mặt em.

  • đứa trẻ

    noun

    Dink aan ’n jong kind wat in ’n groot winkel verlore raak.

    Hãy thử nghĩ đến đứa trẻ bị lạc trong một cửa hàng lớn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trẻ
    • trẻ em
    • tử
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kind " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kind
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Trẻ em

    Die Konvensie oor die Regte van die Kind beskou skoolopleiding as ’n fundamentele reg.

    Công Ước về Quyền Trẻ Em cho rằng việc đi học là một quyền căn bản.

Hình ảnh có "kind"

Thêm

Bản dịch "kind" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch