Phép dịch "juffrou" thành Tiếng Việt

chị, cô là các bản dịch hàng đầu của "juffrou" thành Tiếng Việt.

juffrou
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • chị

    noun
  • noun

    Toe sy juffrou hom daaroor uitvra, het hy haar van die byeenkomsprogram vertel.

    Khi giáo nhìn thấy và hỏi, em có dịp kể cho nghe về đại hội.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " juffrou " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "juffrou" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch