Phép dịch "junie" thành Tiếng Việt

tháng sáu, tháng 6, tháng sáu là các bản dịch hàng đầu của "junie" thành Tiếng Việt.

junie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • tháng sáu

    proper

    Nadat die materiaal bespreek is, moet daar gedemonstreer word hoe die aanbod vir Junie ingelei kan word.

    Sau đó, cho xem màn trình diễn cách giới thiệu ấn phẩm mời nhận trong tháng sáu.

  • tháng 6

    proper
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " junie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Junie noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • tháng sáu

    proper

    Nadat die materiaal bespreek is, moet daar gedemonstreer word hoe die aanbod vir Junie ingelei kan word.

    Sau đó, cho xem màn trình diễn cách giới thiệu ấn phẩm mời nhận trong tháng sáu.

  • tháng 6

    proper
  • Tháng sáu

    Nadat die materiaal bespreek is, moet daar gedemonstreer word hoe die aanbod vir Junie ingelei kan word.

    Sau đó, cho xem màn trình diễn cách giới thiệu ấn phẩm mời nhận trong tháng sáu.

Thêm

Bản dịch "junie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch