Phép dịch "jongman" thành Tiếng Việt

con trai, trai là các bản dịch hàng đầu của "jongman" thành Tiếng Việt.

jongman
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • con trai

    noun
  • trai

    noun

    Maar het die jongman iets gesê oor ’n plek waarheen mense na die dood gaan?

    Nhưng trong trường hợp này người trai trẻ có kể lại về một nơi nào mà những người chết đi đến không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jongman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "jongman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch