Phép dịch "jong" thành Tiếng Việt

thanh niên, trẻ, trẻ tuổi là các bản dịch hàng đầu của "jong" thành Tiếng Việt.

jong noun adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • thanh niên

    noun

    Ek het ’n jong man ontmoet wie se pa ’n politikus was.

    Tôi gặp một thanh niên là con trai của một chính khách.

  • trẻ

    adjective

    Maar ’n jong vrou het die beursie gevind en dadelik die regmatige eienaar gesoek.

    Nhưng rồi một phụ nữ trẻ đã tìm thấy cái ví và lập tức đi tìm nguyên chủ.

  • trẻ tuổi

    adjective

    Ons besoek eers ’n jong man wat ’n onderwyser is en Frans goed praat.

    Trước tiên chúng tôi viếng thăm một giáo viên trẻ tuổi nói rành tiếng Pháp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jong " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "jong"

Thêm

Bản dịch "jong" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch