Phép dịch "jade" thành Tiếng Việt

ngọc thạch, Ngọc thạch là các bản dịch hàng đầu của "jade" thành Tiếng Việt.

jade
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • ngọc thạch

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jade
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Ngọc thạch

Các cụm từ tương tự như "jade" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ja
    có · có chứ · dạ · phải · rồi · vâng · được · ờ · ừ
Thêm

Bản dịch "jade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch