Phép dịch "ja" thành Tiếng Việt
vâng, có, dạ là các bản dịch hàng đầu của "ja" thành Tiếng Việt.
ja
adverb
-
vâng
adverb2 Baie—ja die meeste—hedendaagse jong Christene weerstaan die druk wat die wêreld op hulle uitoefen.
2 Rất nhiều—vâng, phần lớn—tín đồ trẻ của đấng Christ ngày nay hiện đang đứng vững trước những áp lực của thế gian.
-
có
adverbWanneer mense my vra of ek gelukkig is, antwoord ek altyd met ’n heelhartige ja!
Khi người ta hỏi tôi có hạnh phúc không, tôi luôn nhiệt thành trả lời là có!
-
dạ
nounJa—ek is dankbaar dat ek nog lewe!
Dạ, thật mừng thay, tôi vẫn còn sống!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phải
- được
- ừ
- rồi
- ờ
- có chứ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm