Phép dịch "immigrasie" thành Tiếng Việt
nhập cư là bản dịch của "immigrasie" thành Tiếng Việt.
immigrasie
noun
ngữ pháp
-
nhập cư
nounDie owerheid is kort voor lank van hierdie immigrasie in kennis gestel.
Chẳng bao lâu, nhà cầm quyền được báo động về làn sóng nhập cư này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " immigrasie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm