Phép dịch "gans" thành Tiếng Việt

ngỗng, con ngỗng, 鵝 là các bản dịch hàng đầu của "gans" thành Tiếng Việt.

gans noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • ngỗng

    noun

    Ons gesin het met beeste, perde, hoenders en ganse geboer.

    Gia đình tôi nuôi gia súc, gà và ngỗng.

  • con ngỗng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gans " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gans" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gans" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch