Phép dịch "gars" thành Tiếng Việt

lúa mạch là bản dịch của "gars" thành Tiếng Việt.

gars
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • lúa mạch

    noun

    Nadat die sagte grond geploeg is, kon koring en gars gesaai word.

    Một khi đất được cày xong, người ta bắt đầu gieo lúa mì và lúa mạch.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gars " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gars"

Thêm

Bản dịch "gars" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch