Phép dịch "eier" thành Tiếng Việt
trứng, Trung, Trứng là các bản dịch hàng đầu của "eier" thành Tiếng Việt.
eier
noun
ngữ pháp
-
trứng
nounDis so warm, dat mens 'n eier op jou enjinkap kan braai.
Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.
-
Trung
nounDit lewer bewys van jou eie onkreukbaarheid, getrouheid en liefde.
Bạn xác nhận lòng trung kiên, sự trung thành và tình yêu thương của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Eier
-
Trứng
Dis so warm, dat mens 'n eier op jou enjinkap kan braai.
Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.
Hình ảnh có "eier"
Thêm ví dụ
Thêm