Phép dịch "eier" thành Tiếng Việt

trứng, Trung, Trứng là các bản dịch hàng đầu của "eier" thành Tiếng Việt.

eier noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • trứng

    noun

    Dis so warm, dat mens 'n eier op jou enjinkap kan braai.

    Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.

  • Trung

    noun

    Dit lewer bewys van jou eie onkreukbaarheid, getrouheid en liefde.

    Bạn xác nhận lòng trung kiên, sự trung thành và tình yêu thương của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Eier
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Trứng

    Dis so warm, dat mens 'n eier op jou enjinkap kan braai.

    Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.

Hình ảnh có "eier"

Thêm

Bản dịch "eier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch