Phép dịch "eiland" thành Tiếng Việt

đảo, hòn đảo, 島 là các bản dịch hàng đầu của "eiland" thành Tiếng Việt.

eiland
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • đảo

    noun

    Daar is eilande in die see.

    Trên biển có những hòn đảo.

  • hòn đảo

    noun

    Daar is eilande in die see.

    Trên biển có những hòn đảo.

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eiland " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Eiland
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • đảo

    noun

    Daar is eilande in die see.

    Trên biển có những hòn đảo.

Hình ảnh có "eiland"

Các cụm từ tương tự như "eiland" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eiland" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch