Phép dịch "dop" thành Tiếng Việt

rượu, vỏ là các bản dịch hàng đầu của "dop" thành Tiếng Việt.

dop
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • rượu

    noun
  • vỏ

    noun

    Die groot dag—die kuikens breek uit hulle dop!

    Ngày trọng đại—những chú đà điểu con phá vỏ trứng chui ra!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch