Phép dịch "doof" thành Tiếng Việt

điếc là bản dịch của "doof" thành Tiếng Việt.

doof
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • điếc

    adjective

    Wees daarop ingestel om te let op dowe mense terwyl jy met jou daaglikse bedrywighede besig is.

    Trong sinh hoạt hàng ngày hãy tinh ý tìm những người điếc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " doof " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "doof" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "doof" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch