Phép dịch "Dam" thành Tiếng Việt

Đập, ao, đập là các bản dịch hàng đầu của "Dam" thành Tiếng Việt.

Dam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Đập

    Dit is “soos ’n dam wat die mensdom teen hongersnood beskerm”.

    Cỏ “giống như một cái đập nước che chở nhân loại khỏi nạn đói”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

dam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • ao

    noun

    Meer ys sou op die oppervlak gevorm het totdat die dam heeltemal gevries was. . . .

    Mặt nước tiếp tục đông đá cho đến khi cả ao hoặc hồ đều đông cứng...

  • đập

    noun

    Dit is “soos ’n dam wat die mensdom teen hongersnood beskerm”.

    Cỏ “giống như một cái đập nước che chở nhân loại khỏi nạn đói”.

Các cụm từ tương tự như "Dam" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Dam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch