Phép dịch "bring" thành Tiếng Việt

cầm lại, mang lại, xách lại là các bản dịch hàng đầu của "bring" thành Tiếng Việt.

bring verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • cầm lại

  • mang lại

    Watter voordele bring dit mee as ons vreedsaam in die bediening is?

    Tỏ ra hòa thuận với người khác trong thánh chức mang lại những lợi ích nào?

  • xách lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đem lại
    • đưa lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bring" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch