Phép dịch "bril" thành Tiếng Việt
kính, mắt kính, kính mắt là các bản dịch hàng đầu của "bril" thành Tiếng Việt.
bril
-
kính
nounEk lees nog sonder ’n bril en is aktief betrokke by my familie.”
Tôi có thể đọc mà không dùng kính và giao tiếp linh hoạt với gia đình tôi”.
-
mắt kính
nounOf iemand soek miskien na sy sleutels of bril, al is dit binne bereik.
Hoặc một người không tìm thấy chìa khóa hay mắt kính, dù nó ở ngay trước mặt.
-
kính mắt
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bril " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bril"
Thêm ví dụ
Thêm