Phép dịch "benaming" thành Tiếng Việt
tên là bản dịch của "benaming" thành Tiếng Việt.
benaming
-
tên
nounNá 1931 is die benaming “kolporteur” deur “pionier” vervang.
Sau năm 1931, tên “người phân phát sách đạo” được đổi thành “người tiên phong”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " benaming " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm