Phép dịch "Bemesting" thành Tiếng Việt

phân bón, phân bón là các bản dịch hàng đầu của "Bemesting" thành Tiếng Việt.

Bemesting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • phân bón

    Mense het graag die voëls se vleis geëet, en hulle mis is vir bemesting gebruik.

    Thịt chim bồ câu rất được ưa thích còn phân thì làm phân bón.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bemesting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bemesting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • phân bón

    noun

    Mense het graag die voëls se vleis geëet, en hulle mis is vir bemesting gebruik.

    Thịt chim bồ câu rất được ưa thích còn phân thì làm phân bón.

Thêm

Bản dịch "Bemesting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch