Phép dịch "bees" thành Tiếng Việt

động vật, thú vật, bò là các bản dịch hàng đầu của "bees" thành Tiếng Việt.

bees noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • động vật

    noun
  • thú vật

    noun
  • noun

    Wat sou hy met ’n groot bees doen?

    Còn với con lớn thì người ấy làm sao?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bò thiến
    • bỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bees " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bees
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Bò nhà

Các cụm từ tương tự như "bees" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bees" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch