Phép dịch "bees" thành Tiếng Việt
động vật, thú vật, bò là các bản dịch hàng đầu của "bees" thành Tiếng Việt.
bees
noun
ngữ pháp
-
động vật
noun -
thú vật
noun -
bò
nounWat sou hy met ’n groot bees doen?
Còn với con bò lớn thì người ấy làm sao?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bò thiến
- bỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bees " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bees
-
Bò nhà
Các cụm từ tương tự như "bees" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dar es Salaam
-
Dar es Salaam
-
Chúa Thánh Linh
-
chúa thánh linh
Thêm ví dụ
Thêm