Phép dịch "Been" thành Tiếng Việt

Xương, xương, chân là các bản dịch hàng đầu của "Been" thành Tiếng Việt.

Been
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Xương

    Bene kan ook ongelooflike aanslae verduur.

    Xương cũng có thể chịu đựng một lực đáng kể.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Been " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

been noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • xương

    noun

    Die basil beskadig senuwees, bene, oë en sekere organe.

    Vi khuẩn phá hại các dây thần kinh, xương, mắt và một số bộ phận.

  • chân

    noun

    Ons het haar opreg bedank en vertrek, nadat ons baie lektuur by haar gelaat het.

    Chúng tôi chân thành cám ơn bà và rời khỏi, để lại cho bà nhiều ấn phẩm.

  • chất xương

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cẳng chân
    • xuống
    • ống quần

Hình ảnh có "Been"

Các cụm từ tương tự như "Been" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Been" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch