Phép dịch "basis" thành Tiếng Việt
bazơ, chất, kiềm là các bản dịch hàng đầu của "basis" thành Tiếng Việt.
basis
-
bazơ
noun -
chất
nounVloeistof van die glasliggaamholte kan dan agter die retina inlek, wat dit van sy basis lig.
Chất lỏng từ phòng pha lê có thể rỉ ra phía sau võng mạc, nâng nó lên khỏi nền.
-
kiềm
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " basis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Basis
-
Bazơ
Thêm ví dụ
Thêm