Phép dịch "baksteen" thành Tiếng Việt

gạch, Gạch là các bản dịch hàng đầu của "baksteen" thành Tiếng Việt.

baksteen noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • gạch

    noun

    In die prent kan jy sien hoe hulle bakstene maak.

    Hãy nhìn họ đúc gạch trong hình dưới đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baksteen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Baksteen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Gạch

    In die prent kan jy sien hoe hulle bakstene maak.

    Hãy nhìn họ đúc gạch trong hình dưới đây.

Hình ảnh có "baksteen"

Thêm

Bản dịch "baksteen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch