Phép dịch "argument" thành Tiếng Việt

cãi nhau, tham đối là các bản dịch hàng đầu của "argument" thành Tiếng Việt.

argument
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • cãi nhau

    “Ek is in trane na my ma toe oor ’n argument wat ek by die skool gehad het.

    “Em vừa khóc vừa kể cho mẹ nghe về chuyện em cãi nhau với bạn ở trường.

  • tham đối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " argument " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "argument" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "argument" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch