Phép dịch "arm" thành Tiếng Việt
cánh tay, tay, nghèo là các bản dịch hàng đầu của "arm" thành Tiếng Việt.
arm
noun
ngữ pháp
-
cánh tay
nounMaar dalk red sy arm ons op ’n ander manier.
Tuy nhiên, cánh tay của Ngài có thể giải cứu chúng ta theo một cách khác.
-
tay
nounSy probeer om die pasiënt se uitgestrekte arm af te trek.
Bà nói bệnh nhân nhấc tay lên và bà thử kéo tay xuống.
-
nghèo
adjectiveMaar Simon is baie arm en kan dit nie bekostig nie.
Nhưng Simon rất nghèo nên không có tiền mua.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm