Phép dịch "aar" thành Tiếng Việt

lớp, tĩnh mạch, 靜脈 là các bản dịch hàng đầu của "aar" thành Tiếng Việt.

aar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • lớp

    noun

    Hy seën die saamgestelde groep gesalfde Christene wat vandag op die aarde is.

    Ngài ban phước cho lớp tín đồ được xức dầu sống trên đất ngày nay.

  • tĩnh mạch

    noun

    Wanneer bloed die haarvate verlaat, gaan dit klein aartjies binne wat venules genoem word.

    Lúc máu rời khỏi mao mạch, nó chảy vào các tĩnh mạch li ti, gọi là tiểu tĩnh mạch.

  • 靜脈

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Aar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Tĩnh mạch

    Wanneer bloed die haarvate verlaat, gaan dit klein aartjies binne wat venules genoem word.

    Lúc máu rời khỏi mao mạch, nó chảy vào các tĩnh mạch li ti, gọi là tiểu tĩnh mạch.

Hình ảnh có "aar"

Các cụm từ tương tự như "aar" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • quả đất · thổ · trái đất · Địa Cầu · đất
  • Trái Đất · quả đất · trái đất · Địa Cầu
Thêm

Bản dịch "aar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch