Phép dịch "aangesien" thành Tiếng Việt

tại vì, bởi vì, vì là các bản dịch hàng đầu của "aangesien" thành Tiếng Việt.

aangesien
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • tại vì

    conjunction
  • bởi vì

    conjunction

    Zenobia het haar man se posisie oorgeneem, aangesien haar seun te jonk was.

    Zenobia lên nắm quyền bởi vì con bà còn quá nhỏ.

  • conjunction

    In die verlede het ek gesien hoe vriendskappe weens gierigheid of vrees verbrokkel.

    Nhưng tôi từng thấy nhiều tình bạn bị đổ vỡ tham tiền hoặc sợ hãi người khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aangesien " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aangesien" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch