Phép dịch "aankoop" thành Tiếng Việt

chợ, mua là các bản dịch hàng đầu của "aankoop" thành Tiếng Việt.

aankoop
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • chợ

    noun

    Ben verduidelik dat die eend se eienaar hom waarskynlik mark toe vat om te verkoop.

    Ben giải thích rằng có lẽ chủ nhân của con vịt sẽ đem nó ra chợ bán.

  • mua

    verb

    Hoe dikwels koop jy iets wat jy nie nodig het nie net omdat dit op ’n uitverkoping is?

    Bạn có thường mua thứ gì đó chỉ vì nó đang khuyến mãi không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aankoop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aankoop" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aankoop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch