Phép dịch "Vrees" thành Tiếng Việt
Sợ, sợ, sự khiếp đảm là các bản dịch hàng đầu của "Vrees" thành Tiếng Việt.
Vrees
-
Sợ
Vrees jy die toekoms?
Bạn có lo sợ về tương lai không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Vrees " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
vrees
-
sợ
verbDaardie hoop het vertroosting gebied vir miljoene mense wat in vrees vir die dood gelewe het.
Hy vọng đó đã an ủi hàng triệu người từng sợ sự chết.
-
sự khiếp đảm
Die manne was geskok; Jona kon die vrees in hulle oë sien.
Nghe xong, họ thất kinh, và Giô-na có thể thấy sự khiếp đảm trong ánh mắt của họ.
-
sự sợ hãi
Vra hom om die vrees uit jou hart te verwyder.
Xin Ngài lấy sự sợ hãi ra khỏi lòng bạn.
Các cụm từ tương tự như "Vrees" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sợ
Thêm ví dụ
Thêm