Phép dịch "vrou" thành Tiếng Việt
đàn bà, phụ nữ, vợ là các bản dịch hàng đầu của "vrou" thành Tiếng Việt.
vrou
noun
ngữ pháp
-
đàn bà
nounEindelik het hy sy vrou verlaat en met ’n ander vrou begin saamlewe.
Cuối cùng ông bỏ vợ để đi chung sống với một người đàn bà khác.
-
phụ nữ
noun'n volwasse vroulike mens, in teenstelling met 'n volwasse man
Die broer het die vrou ’n sambreel gegee, en hy en sy vrou het ’n sambreel gedeel.
Người chồng trao cho phụ nữ ấy cây dù, còn anh thì che chung dù với vợ.
-
vợ
nounKort voor lank was ek weer terug by my vrou en kinders.
Chẳng lâu sau, tôi về với vợ con.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đam
- 婦女
- người vợ
- phu nhân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vrou " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "vrou"
Thêm ví dụ
Thêm