Phép dịch "Nobelprys" thành Tiếng Việt

Giải thưởng Nobel, giải nobel là các bản dịch hàng đầu của "Nobelprys" thành Tiếng Việt.

Nobelprys
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Giải thưởng Nobel

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nobelprys " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

nobelprys
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • giải nobel

    Briljante wetenskaplikes het Nobelpryse gewen omdat hulle die antwoorde ontdek het.

    Những khoa học gia tài giỏi đã chiếm giải Nobel nhờ khám phá ra các lời giải đáp.

Các cụm từ tương tự như "Nobelprys" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Nobelprys" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch