Phép dịch "nommer" thành Tiếng Việt

số, số lượng là các bản dịch hàng đầu của "nommer" thành Tiếng Việt.

nommer noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • số

    adjective noun

    Honderde eksemplare van hierdie nommer is ná die ramp in Gizo versprei.

    Hàng trăm số tạp chí này đã được phân phát tại Gizo sau thảm họa.

  • số lượng

    noun

    5 Elkeen moet ’n gereelde bestelling vir ’n vasgestelde aantal tydskrifte van elke nommer hê wat hy kan versprei.

    5 Mỗi người nên đặt trước một số lượng cố định tạp chí để phát hành.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nommer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nommer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch