Phép dịch "Meer" thành Tiếng Việt

Thêm, hồ, hơn là các bản dịch hàng đầu của "Meer" thành Tiếng Việt.

Meer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Thêm

    Meer sal hieroor in Studie 11, “Hartlikheid en gevoel”, gesê word.

    Bài Học 11, “Nồng ấm và diễn cảm”, sẽ bàn thêm về điều này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Meer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

meer noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • hồ

    noun

    Daar is woude, berge, mere en ander skeppingswerke wat ’n lus vir die oog is.

    Chúng ta vui thích ngắm rừng cây, núi, hồ và những công trình sáng tạo khác.

  • hơn

    adverb

    Jy kan dalk meer doen as wat jy besef.

    Có thể bạn có nhiều lựa chọn hơn là mình tưởng.

  • noun
  • chất màu

Hình ảnh có "Meer"

Các cụm từ tương tự như "Meer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Meer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch