Phép dịch "meester" thành Tiếng Việt
bản chiếu cái, slide cái, giáo viên là các bản dịch hàng đầu của "meester" thành Tiếng Việt.
meester
noun
ngữ pháp
-
bản chiếu cái, slide cái
-
giáo viên
nounDie meeste van daardie spesifikasies was deur die onderwysers.
Phần lớn những thứ đó thông số từ phía giáo viên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " meester " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm