Phép dịch "Lig" thành Tiếng Việt

Ánh sáng, sáng, sáng sủa là các bản dịch hàng đầu của "Lig" thành Tiếng Việt.

Lig
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Ánh sáng

    phân biệt được màu sắc ánh sáng dưới sự chiếu sáng mặt trời

    Lig, Lig van Christus

    Ánh Sáng, Ánh Sáng của Đấng Ky Tô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

lig adjective verb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • sáng

    adjective

    Maar wanneer hulle geslyp en gepoleer is, het hulle lig in alle rigtings weerkaats.

    Nhưng khi được cắt và đánh bóng, thì nó phản chiếu ánh sáng từ mọi mặt.

  • sáng sủa

    adjective
  • nhạt

    adjective

    stel die standaard agtergrond kleur en program palet (ligte en donker skakerings word bereken

    đặt màu nền mặc định và bảng chọn cho ứng dụng (có tính sắc màu cả nhạt lẫn tối

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ánh sáng
    • nhất
    • ánh
    • đèn
    • đến

Hình ảnh có "Lig"

Các cụm từ tương tự như "Lig" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Lig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch