Phép dịch "ligging" thành Tiếng Việt

vị trí, địa điểm là các bản dịch hàng đầu của "ligging" thành Tiếng Việt.

ligging
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • vị trí

    noun

    Ons moet ook nie die ligging van ons sonnestelsel ignoreer nie.

    Chúng ta cũng không thể bỏ qua vị trí của Thái Dương Hệ.

  • địa điểm

    noun

    Die plekke en liggings waarna dit verwys, het werklik bestaan.

    Những nơi và địa điểm nhắc đến đều là thật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ligging " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ligging" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ligging" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch