Phép dịch "Japan" thành Tiếng Việt

Nhật Bản, nhật bản là các bản dịch hàng đầu của "Japan" thành Tiếng Việt.

Japan proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Nhật Bản

    proper

    Ek het na Japan teruggekeer om reëlings te tref.

    Tôi trở lại Nhật Bản để thu xếp mọi việc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Japan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

japan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • nhật bản

    Ek het na Japan teruggekeer om reëlings te tref.

    Tôi trở lại Nhật Bản để thu xếp mọi việc.

Hình ảnh có "Japan"

Các cụm từ tương tự như "Japan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Japan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch