Phép dịch "jas" thành Tiếng Việt
chiếc áo khoác, Áo khoác, Áo vest là các bản dịch hàng đầu của "jas" thành Tiếng Việt.
jas
noun
ngữ pháp
-
chiếc áo khoác
Met ander woorde, see-otters het ’n lekker warm jas waarmee hulle kan spog.
Nói cách khác, rái cá biển có thể tự hào về “chiếc áo khoác lông” hiệu quả của chúng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jas
-
Áo khoác
Ek kan nie eers my broek vasmaak of ’n jas aantrek nie.
Thậm chí tôi không thể cài khuy quần hoặc mặc áo khoác.
-
Áo vest
Thêm ví dụ
Thêm