Phép dịch "jas" thành Tiếng Việt

chiếc áo khoác, Áo khoác, Áo vest là các bản dịch hàng đầu của "jas" thành Tiếng Việt.

jas noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • chiếc áo khoác

    Met ander woorde, see-otters het ’n lekker warm jas waarmee hulle kan spog.

    Nói cách khác, rái cá biển có thể tự hào về “chiếc áo khoác lông” hiệu quả của chúng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Áo khoác

    Ek kan nie eers my broek vasmaak of ’n jas aantrek nie.

    Thậm chí tôi không thể cài khuy quần hoặc mặc áo khoác.

  • Áo vest

Thêm

Bản dịch "jas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch