Phép dịch "Helium" thành Tiếng Việt
Heli, heli, hêli là các bản dịch hàng đầu của "Helium" thành Tiếng Việt.
Helium
-
Heli
Waterstof word voortdurend in helium en die ander elemente omgesit . . .
Hyđro dần dà biến thành heli và những nguyên tố khác...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Helium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
helium
noun
ngữ pháp
-
heli
nounWaterstof word voortdurend in helium en die ander elemente omgesit . . .
Hyđro dần dà biến thành heli và những nguyên tố khác...
-
hêli
noun
Thêm ví dụ
Thêm