Phép dịch "Helium" thành Tiếng Việt

Heli, heli, hêli là các bản dịch hàng đầu của "Helium" thành Tiếng Việt.

Helium
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Heli

    Waterstof word voortdurend in helium en die ander elemente omgesit . . .

    Hyđro dần dà biến thành heli và những nguyên tố khác...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Helium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

helium noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • heli

    noun

    Waterstof word voortdurend in helium en die ander elemente omgesit . . .

    Hyđro dần dà biến thành heli và những nguyên tố khác...

  • hêli

    noun
Thêm

Bản dịch "Helium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch