Phép dịch "hemel" thành Tiếng Việt
trời, bầu trời, thiên đàng là các bản dịch hàng đầu của "hemel" thành Tiếng Việt.
hemel
noun
ngữ pháp
-
trời
nounDie voël is in die hemel.
Chú chim lượn trên bầu trời.
-
bầu trời
nounDie voël is in die hemel.
Chú chim lượn trên bầu trời.
-
thiên đàng
nounWaarom wil baie mense hemel toe gaan, hoewel min wil sterf om daar te kom?
Tại sao nhiều người muốn lên thiên đàng nhưng ít người muốn chết?
-
thiên đường
noun5 In baie kerke sluit die hiernamaals ’n hemel en ’n brandende hel in.
5 Nhiều nhà thờ dạy rằng, đời sau gồm có thiên đường và hỏa ngục.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hemel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm