Phép dịch "Hardloop" thành Tiếng Việt

Chạy, chạy là các bản dịch hàng đầu của "Hardloop" thành Tiếng Việt.

Hardloop
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Chạy

    Hardloop Lilo in toets modus na sien as die opstelling is goed

    Chạy LILO trong chế độ thử ra để kiểm tra cấu hình là đúng chưa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hardloop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hardloop verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • chạy

    verb

    Mense volg hulle deur al langs die oewer te hardloop en haal hulle kort voor lank in.

    Nhưng dân chúng lại chạy theo họ dọc bờ biển và chẳng bao lâu thì đuổi kịp.

Thêm

Bản dịch "Hardloop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch